icon-load

Loading..

Các trường hợp hợp đồng mua bán vô hiệu theo quy định dân sự mới nhất

Các trường hợp hợp đồng mua bán vô hiệu theo quy định dân sự mới nhất

Hợp đồng mua bán là giao dịch phổ biến trong đời sống, từ mua bán nhà đất, xe ô tô, hàng hóa đến tài sản có giá trị lớn. Tuy nhiên, không phải hợp đồng đã ký đều đương nhiên có giá trị pháp lý. Nếu không đáp ứng điều kiện có hiệu lực hoặc rơi vào trường hợp luật quy định, hợp đồng có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.Theo Bộ luật Dân sự 2015, điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự được quy định tại Điều 117; các trường hợp giao dịch vô hiệu được quy định chủ yếu từ Điều 122 đến Điều 129 và Điều 408.Vì vậy, khi xem xét các trường hợp hợp đồng mua bán vô hiệu theo quy định dân sự mới nhất, cần phân biệt rõ nguyên nhân vô hiệu, quyền yêu cầu Tòa án và hậu quả sau khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu.

Khi nào hợp đồng mua bán được công nhận có hiệu lực?

Trước khi xác định hợp đồng vô hiệu, cần kiểm tra các điều kiện cơ bản để giao dịch có giá trị pháp lý. Đây là bước quan trọng bởi không phải mọi sai sót trong quá trình ký kết đều dẫn đến việc hợp đồng bị vô hiệu.

Điều kiện về chủ thể tham gia hợp đồng

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, người tham gia giao dịch phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập. Ý chí của các bên cũng phải được thể hiện một cách tự nguyện.

Chẳng hạn, một người đủ năng lực hành vi dân sự tự nguyện ký hợp đồng mua bán xe, xác định rõ chiếc xe, giá bán và phương thức thanh toán thì về nguyên tắc có cơ sở để xem xét công nhận giao dịch.

Ngược lại, nếu người ký không có thẩm quyền hoặc giao dịch phải có sự đồng ý của người đại diện nhưng điều kiện này không được đáp ứng, hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực.

Khi nào hợp đồng mua bán được công nhận có hiệu lực?
Khi nào hợp đồng mua bán được công nhận có hiệu lực?

Mục đích và nội dung không được vi phạm điều cấm

Điều 117 yêu cầu mục đích và nội dung giao dịch không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Điều 123 tiếp tục quy định giao dịch có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội thì vô hiệu.

Điểm cần lưu ý là “điều cấm của luật” trong Bộ luật Dân sự 2015 được hiểu là quy định của luật không cho phép chủ thể thực hiện một hành vi nhất định. Cách quy định này có phạm vi khác với cách diễn đạt “điều cấm của pháp luật” trong Bộ luật Dân sự 2005.

Hình thức hợp đồng phải phù hợp quy định

Một số hợp đồng phải được lập bằng văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký theo quy định pháp luật chuyên ngành.

Tuy nhiên, không phải cứ thiếu đúng hình thức là hợp đồng chắc chắn vô hiệu. Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015 có cơ chế cho phép Tòa án công nhận giao dịch trong một số trường hợp khi các bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ trong giao dịch.

Các trường hợp hợp đồng mua bán vô hiệu theo quy định dân sự mới nhất

Đây là nhóm nội dung cần đặc biệt lưu ý khi ký hợp đồng mua bán tài sản. Bộ luật Dân sự 2015 quy định nhiều căn cứ khác nhau và mỗi trường hợp có điều kiện áp dụng riêng.

Hợp đồng vi phạm điều cấm hoặc trái đạo đức xã hội

Theo Điều 123, giao dịch dân sự có mục đích hoặc nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì vô hiệu.

Ví dụ: A và B ký hợp đồng mua bán một loại tài sản mà pháp luật cấm mua bán. Dù hai bên đã thỏa thuận đầy đủ về giá và phương thức thanh toán, nội dung giao dịch vẫn có thể thuộc trường hợp vô hiệu.

Đây là trường hợp cần kiểm tra ngay từ thời điểm xây dựng nội dung hợp đồng, thay vì chỉ kiểm tra chữ ký và giấy tờ của các bên.

Hợp đồng giả tạo để che giấu giao dịch khác

Điều 124 quy định giao dịch được xác lập giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác thì giao dịch giả tạo vô hiệu. Giao dịch bị che giấu có thể vẫn có hiệu lực nếu bản thân giao dịch đó đáp ứng điều kiện luật định.

Ví dụ, hai bên lập hợp đồng mua bán với giá 500 triệu đồng nhưng thực tế nhằm che giấu một giao dịch khác. Khi có tranh chấp, Tòa án có thể xem xét bản chất thực sự của giao dịch thay vì chỉ dựa vào tên gọi của hợp đồng.

Hợp đồng do người không đủ năng lực phù hợp xác lập

Điều 125 điều chỉnh giao dịch do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập trong những trường hợp pháp luật yêu cầu người đại diện thực hiện hoặc đồng ý.

Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra những ngoại lệ. Chẳng hạn, một số giao dịch phục vụ nhu cầu thiết yếu hoặc giao dịch được người xác lập thừa nhận hiệu lực sau khi đủ điều kiện có thể không bị vô hiệu.

Hợp đồng được ký do nhầm lẫn

Theo Điều 126, nếu sự nhầm lẫn khiến một bên hoặc các bên không đạt được mục đích xác lập giao dịch, bên bị nhầm lẫn có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu. Tuy nhiên, nếu mục đích giao dịch vẫn đạt được hoặc sai sót có thể khắc phục ngay thì giao dịch không đương nhiên vô hiệu.

Ví dụ: Người mua tưởng tài sản có đặc điểm A nhưng thực tế là B và sự nhầm lẫn này làm mục đích mua bán không thể đạt được. Khi đó, việc xác định có đủ căn cứ vô hiệu hay không phải dựa trên nội dung giao dịch và chứng cứ cụ thể.

Hợp đồng do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép

Điều 127 quy định người tham gia giao dịch do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu. Lừa dối được hiểu là hành vi cố ý làm bên kia hiểu sai về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung giao dịch.

Ví dụ, bên bán cố tình cung cấp thông tin sai lệch về tình trạng tài sản để bên mua ký hợp đồng. Nếu chứng minh được hành vi lừa dối có quan hệ trực tiếp với việc ký kết, đây có thể là căn cứ yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu.

Hợp đồng được ký khi một bên không nhận thức, làm chủ hành vi

Điều 128 quy định về giao dịch được xác lập tại thời điểm người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình. Đây là trường hợp cần chứng cứ cụ thể để xác định trạng thái của người ký tại thời điểm giao dịch.

Không nên chỉ dựa vào nhận xét chủ quan của một bên sau khi hợp đồng đã phát sinh tranh chấp.

Hợp đồng vi phạm quy định về hình thức

Điều 129 điều chỉnh giao dịch dân sự vi phạm điều kiện có hiệu lực về hình thức. Tuy nhiên, luật có ngoại lệ đáng chú ý: nếu giao dịch phải lập bằng văn bản nhưng văn bản không đúng quy định và một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ, Tòa án có thể công nhận hiệu lực giao dịch theo yêu cầu.

Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh các nhóm nguyên nhân:

Trường hợp Căn cứ chính Ví dụ thường gặp Điểm cần chứng minh
Vi phạm điều cấm Điều 123 Mua bán tài sản bị cấm Nội dung giao dịch
Giả tạo Điều 124 Hợp đồng che giấu giao dịch khác Ý chí thực tế
Chủ thể không phù hợp Điều 125 Người chưa đủ điều kiện tự giao dịch Năng lực, đại diện
Nhầm lẫn Điều 126 Nhầm đặc điểm quan trọng của tài sản Sự nhầm lẫn và hậu quả
Lừa dối, đe dọa, cưỡng ép Điều 127 Cố ý cung cấp thông tin sai Hành vi và mối liên hệ
Không nhận thức, làm chủ hành vi Điều 128 Ký hợp đồng tại thời điểm không làm chủ hành vi Tình trạng tại thời điểm ký
Vi phạm hình thức Điều 129 Không đáp ứng hình thức bắt buộc Hình thức và mức độ thực hiện nghĩa vụ
Đối tượng không thể thực hiện Điều 408 Đối tượng giao dịch không còn/không thể thực hiện Khả năng thực hiện hợp đồng

Các nhóm trên là những căn cứ quan trọng khi phân tích các trường hợp hợp đồng mua bán vô hiệu theo quy định dân sự mới nhất.

Xem thêm: Khi nào doanh nghiệp cần đăng ký bảo hộ kiểu dáng công nghiệp?

Hợp đồng mua bán vô hiệu có hậu quả pháp lý gì?

Việc hợp đồng bị tuyên vô hiệu không chỉ dừng ở việc “hủy hợp đồng”. Các bên còn phải xử lý tài sản, tiền đã giao và những lợi ích phát sinh từ giao dịch.

Các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận

Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập. Khi giao dịch vô hiệu, các bên có nguyên tắc khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

Ví dụ:

  • Bên mua đã trả 800 triệu đồng.
  • Bên bán đã giao tài sản.
  • Sau khi giao dịch bị tuyên vô hiệu, các bên phải thực hiện việc hoàn trả theo quy định.
  • Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì có thể phải hoàn trả bằng tiền theo giá trị phù hợp.
Hợp đồng mua bán vô hiệu có hậu quả pháp lý gì?
Hợp đồng mua bán vô hiệu có hậu quả pháp lý gì?

Bên có lỗi có thể phải bồi thường

Nếu việc giao dịch vô hiệu làm phát sinh thiệt hại và có bên có lỗi, bên có lỗi có thể phải bồi thường theo quy định.

Do đó, khi giải quyết tranh chấp không nên chỉ đặt câu hỏi “hợp đồng có vô hiệu không?” mà cần xác định thêm:

  1. Ai là người có lỗi?
  2. Thiệt hại thực tế là bao nhiêu?
  3. Tài sản đã được chuyển giao cho ai?
  4. Có người thứ ba tham gia hay không?
  5. Các bên đã thực hiện nghĩa vụ đến đâu?

Bảng kiểm tra trước khi ký hợp đồng mua bán

Nội dung kiểm tra Câu hỏi cần đặt ra
Chủ thể Người ký có đủ thẩm quyền không?
Tài sản Tài sản có được phép giao dịch không?
Quyền sở hữu Người bán có quyền bán tài sản không?
Ý chí Hai bên có tự nguyện không?
Nội dung Có điều khoản nào vi phạm điều cấm không?
Hình thức Có bắt buộc công chứng, chứng thực hoặc đăng ký không?
Thanh toán Có chứng từ chứng minh việc giao nhận tiền không?
Bàn giao Có biên bản giao nhận tài sản không?
Chứng cứ Có lưu hợp đồng, phụ lục, tin nhắn, chứng từ không?

Xem thêm: Thủ tục xin cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp

Kết luận

Các trường hợp hợp đồng mua bán vô hiệu theo quy định dân sự mới nhất cần được xem xét dựa trên từng căn cứ cụ thể, không nên chỉ dựa vào việc hợp đồng có chữ ký hay đã giao nhận tiền. Bộ luật Dân sự 2015 hiện là nền tảng quan trọng để xác định điều kiện có hiệu lực, các trường hợp vô hiệu và hậu quả pháp lý của giao dịch.Đối với hợp đồng có giá trị lớn, đặc biệt là mua bán nhà đất, tài sản có đăng ký quyền sở hữu hoặc giao dịch có dấu hiệu tranh chấp, việc kiểm tra điều kiện chủ thể, đối tượng, nội dung, hình thức và chứng cứ ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro pháp lý.