icon-load

Loading..

Kinh nghiệm pháp lý khi hợp tác kinh doanh với đối tác nước ngoài

Kinh nghiệm pháp lý khi hợp tác kinh doanh với đối tác nước ngoài

Hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài có thể mở rộng thị trường, nguồn vốn, công nghệ và mạng lưới khách hàng cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, giao dịch xuyên biên giới thường phát sinh thêm vấn đề về tư cách pháp lý của đối tác, điều kiện đầu tư, ngoại hối, thuế, ngôn ngữ hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp.Vì vậy, Kinh nghiệm pháp lý khi hợp tác kinh doanh với đối tác nước ngoài không chỉ nằm ở việc ký được hợp đồng mà còn là kiểm soát rủi ro từ trước khi ký.

Kiểm tra pháp lý đối tác trước khi hợp tác

Trước khi bàn đến tỷ lệ lợi nhuận hay giá trị hợp đồng, doanh nghiệp Việt Nam nên xác minh đối tác có thực sự tồn tại và có đủ thẩm quyền để giao dịch hay không.

Xác minh tư cách pháp nhân và người đại diện

Hồ sơ nên kiểm tra gồm giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện, ngành nghề kinh doanh và tình trạng hoạt động.

Một điểm đáng lưu ý là Bộ Tư pháp từng phân tích một vụ tranh chấp trong đó doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp Tây Ban Nha phát sinh tranh luận về tư cách pháp nhân của đối tác nước ngoài. Đây là ví dụ cho thấy việc kiểm tra hồ sơ pháp lý trước khi ký hợp đồng không nên xem nhẹ.

Kiểm tra pháp lý đối tác trước khi hợp tác
Kiểm tra pháp lý đối tác trước khi hợp tác

Đánh giá quyền ký kết và năng lực thực hiện

Người ký hợp đồng phải có thẩm quyền theo pháp luật của nước nơi doanh nghiệp được thành lập hoặc theo ủy quyền hợp lệ.

Doanh nghiệp cũng nên yêu cầu đối tác cung cấp thông tin về:

Nội dung kiểm tra Mục đích
Giấy đăng ký doanh nghiệp Xác định pháp nhân
Người đại diện Kiểm tra quyền ký
Giấy ủy quyền Xác định phạm vi đại diện
Ngành nghề kinh doanh Đánh giá khả năng thực hiện
Thông tin tài chính Xem xét năng lực thanh toán
Lịch sử tranh chấp Nhận diện rủi ro

Đặc biệt với hợp đồng có giá trị lớn, nên thực hiện thẩm tra pháp lý đối tác (legal due diligence) trước khi chuyển tiền hoặc góp vốn.

Kiểm tra điều kiện đầu tư và hình thức hợp tác

Không phải mọi hoạt động hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài đều có cùng thủ tục pháp lý. Hình thức giao dịch quyết định đáng kể đến nghĩa vụ đăng ký và điều kiện áp dụng.

Xác định đúng bản chất giao dịch

Doanh nghiệp cần phân biệt giữa mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, góp vốn, mua cổ phần, thành lập công ty hoặc ký hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC).

Theo tài liệu phổ biến Luật Đầu tư 2020, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam phải tuân thủ Luật Đầu tư và các luật có liên quan.

Việc xác định đúng hình thức giúp doanh nghiệp tránh tình trạng ký hợp đồng dưới tên “hợp tác kinh doanh” nhưng bản chất lại là hoạt động đầu tư thuộc diện phải đáp ứng điều kiện riêng.

Kiểm tra ngành nghề và tỷ lệ sở hữu

Luật Đầu tư có cơ chế về điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Một số lĩnh vực có thể áp dụng hạn chế về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư hoặc điều kiện kinh doanh.

Do đó, trước khi thống nhất tỷ lệ góp vốn, cần lập bảng kiểm tra:

Vấn đề Cần xác định
Ngành nghề Có thuộc lĩnh vực hạn chế không?
Tỷ lệ vốn Đối tác được sở hữu tối đa bao nhiêu?
Hình thức đầu tư Góp vốn, mua cổ phần hay BCC?
Giấy phép Có cần giấy phép chuyên ngành?
Điều kiện kinh doanh Có yêu cầu về vốn, nhân sự, giấy phép?

Theo thông tin hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp của Bộ Tư pháp, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu vốn điều lệ không hạn chế trong doanh nghiệp Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành hoặc điều ước quốc tế có quy định khác.

Xem thêm: Thủ tục xin cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm cho doanh nghiệp

Kiểm soát hợp đồng, tiền vốn và nghĩa vụ thuế

Đây thường là nhóm vấn đề dễ phát sinh tranh chấp nhất khi hai bên có khác biệt về pháp luật và cách thức kinh doanh.

Hợp đồng phải quy định rõ quyền và nghĩa vụ

Một hợp đồng hợp tác với đối tác nước ngoài nên thể hiện rõ:

  • Số vốn hoặc giá trị đóng góp của từng bên.
  • Phương thức và thời hạn thanh toán.
  • Tỷ lệ phân chia lợi nhuận, chi phí và rủi ro.
  • Quyền sở hữu tài sản, dữ liệu và tài sản trí tuệ.
  • Nghĩa vụ bảo mật.
  • Điều kiện chấm dứt hợp tác.
  • Trách nhiệm khi vi phạm.
  • Luật áp dụng.
  • Cơ quan hoặc tổ chức giải quyết tranh chấp.

Đối với hợp đồng song ngữ, cần quy định ngôn ngữ nào được ưu tiên khi có khác biệt giữa hai bản. Đây là chi tiết nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách giải thích nghĩa vụ của các bên.

Kiểm soát hợp đồng, tiền vốn và nghĩa vụ thuế
Kiểm soát hợp đồng, tiền vốn và nghĩa vụ thuế

Lưu ý dòng tiền, ngoại hối và thuế

Các khoản góp vốn, thanh toán, chuyển lợi nhuận hoặc chuyển tài sản ra nước ngoài cần được thực hiện phù hợp quy định về quản lý ngoại hối và nghĩa vụ thuế.

Bộ Tư pháp dẫn quy định về việc nhà đầu tư nước ngoài sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính có thể chuyển ra nước ngoài vốn đầu tư, khoản thanh lý đầu tư, thu nhập từ hoạt động đầu tư kinh doanh và tiền, tài sản hợp pháp khác.

Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ tính lợi nhuận trước thuế mà cần xác định số tiền thực tế còn lại sau các nghĩa vụ thuế, phí và chi phí chuyển tiền.

Xác định cơ chế giải quyết tranh chấp ngay từ đầu

Một trong những kinh nghiệm pháp lý khi hợp tác kinh doanh với đối tác nước ngoài quan trọng là không đợi tranh chấp xảy ra mới lựa chọn phương thức giải quyết.

Tòa án hay trọng tài?

Hai bên có thể thỏa thuận cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp với tính chất giao dịch.

Tiêu chí Tòa án Trọng tài
Cơ chế Theo thủ tục tố tụng Theo thỏa thuận trọng tài
Tính linh hoạt Thấp hơn Thường linh hoạt hơn
Tính bảo mật Tùy quy định Thường được đề cao
Ngôn ngữ Theo cơ quan giải quyết Có thể thỏa thuận
Chi phí Phụ thuộc vụ án Phụ thuộc trung tâm, vụ việc
Yếu tố quốc tế Có thể phát sinh thủ tục công nhận Có cơ chế riêng theo pháp luật

Bộ Tư pháp xác định hệ thống pháp luật Việt Nam liên quan đến tranh chấp đầu tư quốc tế bao gồm Luật Đầu tư 2020, Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cùng các quy định liên quan.

Xem thêm: Các trường hợp hợp đồng mua bán vô hiệu theo quy định dân sự mới nhất

Danh sách kiểm tra trước khi ký

Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist sau:

  1. Đã xác minh pháp nhân đối tác.
    2. Đã kiểm tra người ký và giấy ủy quyền.
    3. Đã rà soát ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường.
    4. Đã xác định hình thức hợp tác.
    5. Đã kiểm tra quy định về vốn và ngoại hối.
    6. Đã xác định nghĩa vụ thuế.
    7. Đã quy định quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật.
    8. Đã thống nhất luật áp dụng.
    9. Đã lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp.
    10. Đã rà soát hợp đồng song ngữ trước khi ký.

Kết luận

Kinh nghiệm pháp lý khi hợp tác kinh doanh với đối tác nước ngoài là phải kiểm tra từ đối tác, hình thức đầu tư, ngành nghề, dòng tiền đến hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Với giao dịch có giá trị lớn hoặc cấu trúc phức tạp, doanh nghiệp nên rà soát pháp lý trước khi ký và trước khi chuyển vốn để hạn chế rủi ro phát sinh về sau.